Tiếng Việt
Đặc biệt hào hứng tiếng Anh là gì?
đặc biệt hào hứng tiếng Anh là especially excited /ɪˈspɛʃəli ɪkˈsaɪtɪd/. rất hào hứng hoặc phấn khích về điều gì đó đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
especially excited
Ví dụ câu với đặc biệt hào hứng / especially excited
- 1
Cô ấy đặc biệt hào hứng khi nghe tin vui.
She was especially excited to hear the good news.
- 2
Chúng tôi cảm thấy đặc biệt hào hứng trước buổi hòa nhạc tối nay.
We felt especially excited about the concert tonight.
Ghi chú dùng từ đặc biệt hào hứng
Từ này mô tả cảm giác hào hứng cao độ về điều gì đó đặc biệt. Các từ liên quan: 'enthusiastic' (hào hứng), 'excited' (hào hứng), 'thrilled' (phấn khích).
Video minh hoạ đặc biệt hào hứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc biệt hào hứng
Câu hỏi thường gặp về "đặc biệt hào hứng"
Đặc biệt hào hứng tiếng Anh là gì?
Đặc biệt hào hứng tiếng Anh là "especially excited" (tính từ), nghĩa là: rất hào hứng hoặc phấn khích về điều gì đó đặc biệt.
"especially excited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"especially excited" nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt hào hứng". Từ này mô tả cảm giác hào hứng cao độ về điều gì đó đặc biệt.
Phát âm "especially excited" như thế nào?
"especially excited" có phiên âm IPA /ɪˈspɛʃəli ɪkˈsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "especially excited"?
She was especially excited to hear the good news. — Cô ấy đặc biệt hào hứng khi nghe tin vui.