Tiếng Việt
Hí hửng tiếng Anh là gì?
hí hửng tiếng Anh là Cheerfully excited /ˈʧɪrfəli ɪkˈsaɪtɪd/. Cảm thấy vui vẻ, phấn khích một cách hào hứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cheerfully excited
Ví dụ câu với hí hửng / Cheerfully excited
- 1
Cô ấy đã hí hửng khi nhận được tin vui.
She was cheerfully excited when she received the good news.
- 2
Trẻ nhỏ hí hửng trước ngày sinh nhật của mình.
Children are cheerfully excited before their birthday.
Ghi chú dùng từ hí hửng
Hí hửng mô tả cảm giác vui vẻ, phấn khích. Các từ liên quan: vui vẻ (happy), phấn khích (excited), hào hứng (enthusiastic).
Video minh hoạ hí hửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hí hửng
Câu hỏi thường gặp về "hí hửng"
Hí hửng tiếng Anh là gì?
Hí hửng tiếng Anh là "Cheerfully excited" (cụm từ), nghĩa là: Cảm thấy vui vẻ, phấn khích một cách hào hứng.
"Cheerfully excited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cheerfully excited" nghĩa tiếng Việt là "hí hửng". Hí hửng mô tả cảm giác vui vẻ, phấn khích.
Phát âm "Cheerfully excited" như thế nào?
"Cheerfully excited" có phiên âm IPA /ˈʧɪrfəli ɪkˈsaɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cheerfully excited"?
She was cheerfully excited when she received the good news. — Cô ấy đã hí hửng khi nhận được tin vui.