The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phấn khởi tiếng Anh là gì?

phấn khởi tiếng Anh là excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/. Cảm thấy vui mừng, phấn chấn vì điều gì đó tích cực xảy ra.

Hình minh hoạ "phấn khởi" tiếng Anh là "excited"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

excited

Tính từ
/ɪkˈsaɪ.tɪd/

Ví dụ câu với phấn khởi / excited

  1. 1

    Tôi cảm thấy phấn khởi khi nhận được tin tốt từ trường.

    I felt excited when I received good news from school.

  2. 2

    Cô ấy rất phấn khởi trước buổi biểu diễn sắp tới.

    She was very excited about the upcoming performance.

Ghi chú dùng từ phấn khởi

Phấn khởi là trạng thái cảm xúc vui vẻ, hứng khởi. Các từ liên quan gồm 'hạnh phúc' (happy), 'hưng phấn' (enthusiastic), 'hào hứng' (excited).

Video minh hoạ phấn khởi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với phấn khởi

Câu hỏi thường gặp về "phấn khởi"

Phấn khởi tiếng Anh là gì?

Phấn khởi tiếng Anh là "excited" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy vui mừng, phấn chấn vì điều gì đó tích cực xảy ra.

"excited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"excited" nghĩa tiếng Việt là "phấn khởi". Phấn khởi là trạng thái cảm xúc vui vẻ, hứng khởi.

Phát âm "excited" như thế nào?

"excited" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪ.tɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "excited"?

I felt excited when I received good news from school. — Tôi cảm thấy phấn khởi khi nhận được tin tốt từ trường.