Tiếng Việt
Đặc hữu tiếng Anh là gì?
đặc hữu tiếng Anh là endemic /ɛnˈdɛm.ɪk/. Chỉ đặc hữu, đặc trưng hoặc giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
endemic
Ví dụ câu với đặc hữu / endemic
- 1
Các loài đặc hữu của đảo này rất đa dạng.
The endemic species of this island are very diverse.
- 2
Bệnh này là đặc hữu của khu vực nhiệt đới.
This disease is endemic to tropical regions.
Ghi chú dùng từ đặc hữu
Đặc hữu chỉ những đặc điểm hoặc loài chỉ có ở một khu vực nhất định. Các từ liên quan: endemic (đặc hữu), native (bản địa), indigenous (bản địa, nguyên thủy).
Video minh hoạ đặc hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc hữu
Câu hỏi thường gặp về "đặc hữu"
Đặc hữu tiếng Anh là gì?
Đặc hữu tiếng Anh là "endemic" (tính từ), nghĩa là: Chỉ đặc hữu, đặc trưng hoặc giới hạn trong một khu vực hoặc nhóm nhất định.
"endemic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"endemic" nghĩa tiếng Việt là "đặc hữu". Đặc hữu chỉ những đặc điểm hoặc loài chỉ có ở một khu vực nhất định.
Phát âm "endemic" như thế nào?
"endemic" có phiên âm IPA /ɛnˈdɛm.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "endemic"?
The endemic species of this island are very diverse. — Các loài đặc hữu của đảo này rất đa dạng.