Tiếng Việt
Đặc phí tiếng Anh là gì?
đặc phí tiếng Anh là Special fee /ˈspɛʃəl fiː/. Phí bổ sung hoặc phụ thu được tính riêng cho dịch vụ hoặc hàng hóa đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Special fee
Ví dụ câu với đặc phí / Special fee
- 1
Phí đặc biệt này áp dụng cho các dịch vụ cao cấp.
This special fee applies to premium services.
- 2
Bạn cần thanh toán phí đặc biệt để sử dụng dịch vụ này.
You need to pay a special fee to use this service.
Ghi chú dùng từ đặc phí
Đặc phí là khoản phí phụ thu cho dịch vụ đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan: phí dịch vụ (service fee), phụ phí (surcharge), phí cao cấp (premium fee).
Video minh hoạ đặc phí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc phí
Câu hỏi thường gặp về "đặc phí"
Đặc phí tiếng Anh là gì?
Đặc phí tiếng Anh là "Special fee" (danh từ), nghĩa là: Phí bổ sung hoặc phụ thu được tính riêng cho dịch vụ hoặc hàng hóa đặc biệt.
"Special fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Special fee" nghĩa tiếng Việt là "đặc phí". Đặc phí là khoản phí phụ thu cho dịch vụ đặc biệt.
Phát âm "Special fee" như thế nào?
"Special fee" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Special fee"?
This special fee applies to premium services. — Phí đặc biệt này áp dụng cho các dịch vụ cao cấp.