The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đặc sệt tiếng Anh là gì?

đặc sệt tiếng Anh là Dense /dɛns/. Dày đặc, đặc quánh, có mật độ cao.

Hình minh hoạ "đặc sệt" tiếng Anh là "Dense"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dense

Tính từ
/dɛns/

Ví dụ câu với đặc sệt / Dense

  1. 1

    Chất lỏng này đặc sệt như mật ong.

    This liquid is dense like honey.

  2. 2

    Mây đặc sệt trên bầu trời.

    The clouds are dense in the sky.

Ghi chú dùng từ đặc sệt

Từ 'dense' mô tả sự đặc quánh hoặc mật độ cao. Các từ liên quan gồm 'thick' (dày đặc, đặc quánh), 'concentrated' (đặc đặc, cô đặc), và 'compact' (rắn chắc, gọn nhẹ).

Video minh hoạ đặc sệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đặc sệt

Câu hỏi thường gặp về "đặc sệt"

Đặc sệt tiếng Anh là gì?

Đặc sệt tiếng Anh là "Dense" (tính từ), nghĩa là: Dày đặc, đặc quánh, có mật độ cao.

"Dense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dense" nghĩa tiếng Việt là "đặc sệt". Từ 'dense' mô tả sự đặc quánh hoặc mật độ cao.

Phát âm "Dense" như thế nào?

"Dense" có phiên âm IPA /dɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dense"?

This liquid is dense like honey. — Chất lỏng này đặc sệt như mật ong.