Tiếng Việt
Đặc phái viên tiếng Anh là gì?
đặc phái viên tiếng Anh là special envoy /ˈspɛʃəl ˈɛnvɔɪ/. đại diện đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
special envoy
Ví dụ câu với đặc phái viên / special envoy
- 1
The special envoy arrived to negotiate peace talks.
Đặc phái viên đã đến để đàm phán hòa bình.
- 2
The special envoy met with foreign leaders to discuss the treaty.
Đặc phái viên gặp các lãnh đạo nước ngoài để thảo luận về hiệp ước.
Ghi chú dùng từ đặc phái viên
Đặc phái viên là người được cử đi thực hiện nhiệm vụ ngoại giao đặc biệt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'ambassador' (đại sứ), 'negotiation' (đàm phán).
Video minh hoạ đặc phái viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc phái viên
Câu hỏi thường gặp về "đặc phái viên"
Đặc phái viên tiếng Anh là gì?
Đặc phái viên tiếng Anh là "special envoy" (danh từ), nghĩa là: đại diện đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ ngoại giao quan trọng.
"special envoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"special envoy" nghĩa tiếng Việt là "đặc phái viên". Đặc phái viên là người được cử đi thực hiện nhiệm vụ ngoại giao đặc biệt.
Phát âm "special envoy" như thế nào?
"special envoy" có phiên âm IPA /ˈspɛʃəl ˈɛnvɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "special envoy"?
Đặc phái viên đã đến để đàm phán hòa bình. — The special envoy arrived to negotiate peace talks.