The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khâm sai tiếng Anh là gì?

khâm sai tiếng Anh là imperial envoy /ɪmˈpɪriəl ˈɛnvɔɪ/. Sứ giả do triều đình cử đi để thực hiện các nhiệm vụ chính thức, thường liên quan đến ngoại giao hoặc truyền đạt chỉ thị của vua.

Hình minh hoạ "khâm sai" tiếng Anh là "imperial envoy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

imperial envoy

Danh từ
/ɪmˈpɪriəl ˈɛnvɔɪ/

Ví dụ câu với khâm sai / imperial envoy

  1. 1

    Triều đình đã cử một khâm sai đến triều đình Trung Quốc để thương lượng về thương mại.

    The imperial envoy was sent to negotiate trade agreements with the Chinese court.

  2. 2

    Khâm sai đã mang thư của vua đến các tỉnh để truyền đạt chỉ thị mới.

    The imperial envoy delivered the king's letter to the provinces with new directives.

Ghi chú dùng từ khâm sai

Khâm sai là một loại sứ giả cao cấp trong hệ thống quan lại xưa của Việt Nam, thường liên quan đến các nhiệm vụ ngoại giao hoặc truyền đạt chỉ thị của vua. Các từ liên quan: 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'envoy' (sứ giả), 'ambassador' (đại sứ).

Video minh hoạ khâm sai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khâm sai

Câu hỏi thường gặp về "khâm sai"

Khâm sai tiếng Anh là gì?

Khâm sai tiếng Anh là "imperial envoy" (danh từ), nghĩa là: Sứ giả do triều đình cử đi để thực hiện các nhiệm vụ chính thức, thường liên quan đến ngoại giao hoặc truyền đạt chỉ thị của vua.

"imperial envoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"imperial envoy" nghĩa tiếng Việt là "khâm sai". Khâm sai là một loại sứ giả cao cấp trong hệ thống quan lại xưa của Việt Nam, thường liên quan đến các nhiệm vụ ngoại giao hoặc truyền đạt chỉ thị của vua.

Phát âm "imperial envoy" như thế nào?

"imperial envoy" có phiên âm IPA /ɪmˈpɪriəl ˈɛnvɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "imperial envoy"?

The imperial envoy was sent to negotiate trade agreements with the Chinese court. — Triều đình đã cử một khâm sai đến triều đình Trung Quốc để thương lượng về thương mại.