Tiếng Việt
Đặc tính kỹ thuật tiếng Anh là gì?
đặc tính kỹ thuật tiếng Anh là technical features /ˈtɛknɪkəl ˈfiːʧərz/. Các đặc điểm kỹ thuật mô tả các tính năng hoặc đặc điểm chuyên môn của một sản phẩm hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
technical features
Ví dụ câu với đặc tính kỹ thuật / technical features
- 1
Các đặc tính kỹ thuật của máy tính này rất ấn tượng.
The technical features of this computer are impressive.
- 2
Chúng tôi cần xem xét các đặc tính kỹ thuật trước khi mua thiết bị.
We need to review the technical features before purchasing the equipment.
Ghi chú dùng từ đặc tính kỹ thuật
Đặc tính kỹ thuật là các đặc điểm chuyên môn của thiết bị hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'specifications' (thông số kỹ thuật), 'performance' (hiệu suất), 'design' (thiết kế).
Video minh hoạ đặc tính kỹ thuật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc tính kỹ thuật
Câu hỏi thường gặp về "đặc tính kỹ thuật"
Đặc tính kỹ thuật tiếng Anh là gì?
Đặc tính kỹ thuật tiếng Anh là "technical features" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm kỹ thuật mô tả các tính năng hoặc đặc điểm chuyên môn của một sản phẩm hoặc hệ thống.
"technical features" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"technical features" nghĩa tiếng Việt là "đặc tính kỹ thuật". Đặc tính kỹ thuật là các đặc điểm chuyên môn của thiết bị hoặc hệ thống.
Phát âm "technical features" như thế nào?
"technical features" có phiên âm IPA /ˈtɛknɪkəl ˈfiːʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "technical features"?
The technical features of this computer are impressive. — Các đặc tính kỹ thuật của máy tính này rất ấn tượng.