The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngũ quan tiếng Anh là gì?

ngũ quan tiếng Anh là facial features /ˈfeɪʃəl ˈfiʧərz/. Các đặc điểm trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng, tai, trán.

Hình minh hoạ "ngũ quan" tiếng Anh là "facial features"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facial features

Danh từ
/ˈfeɪʃəl ˈfiʧərz/

Ví dụ câu với ngũ quan / facial features

  1. 1

    Her facial features are very symmetrical.

    Các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy rất cân đối.

  2. 2

    He has distinct facial features that make him easily recognizable.

    Anh ấy có những đặc điểm trên khuôn mặt nổi bật khiến người khác dễ nhận ra.

Ghi chú dùng từ ngũ quan

Ngũ quan đề cập đến các đặc điểm trên mặt như mắt, mũi, miệng, tai, trán. Các từ liên quan: 'mặt' (face), 'đặc điểm' (features), 'ngoại hình' (appearance).

Video minh hoạ ngũ quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngũ quan

Câu hỏi thường gặp về "ngũ quan"

Ngũ quan tiếng Anh là gì?

Ngũ quan tiếng Anh là "facial features" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng, tai, trán.

"facial features" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facial features" nghĩa tiếng Việt là "ngũ quan". Ngũ quan đề cập đến các đặc điểm trên mặt như mắt, mũi, miệng, tai, trán.

Phát âm "facial features" như thế nào?

"facial features" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl ˈfiʧərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facial features"?

Các đặc điểm trên khuôn mặt của cô ấy rất cân đối. — Her facial features are very symmetrical.