Tiếng Việt
Đặc tính tiếng Anh là gì?
đặc tính tiếng Anh là characteristic /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một vật thể hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
characteristic
Ví dụ câu với đặc tính / characteristic
- 1
Mỗi loại cây có đặc tính riêng về khả năng thích nghi với môi trường.
Each type of plant has its own characteristic regarding adaptation to the environment.
- 2
Đặc tính của kim loại này là dễ bị oxi hóa.
The characteristic of this metal is that it oxidizes easily.
Ghi chú dùng từ đặc tính
Đặc tính dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của một vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan gồm 'feature' (đặc điểm), 'trait' (đặc điểm tính cách), 'attribute' (thuộc tính).
Video minh hoạ đặc tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đặc tính
Câu hỏi thường gặp về "đặc tính"
Đặc tính tiếng Anh là gì?
Đặc tính tiếng Anh là "characteristic" (danh từ), nghĩa là: Đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng của một vật thể hoặc hiện tượng.
"characteristic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"characteristic" nghĩa tiếng Việt là "đặc tính". Đặc tính dùng để mô tả đặc điểm nổi bật của một vật hoặc hiện tượng.
Phát âm "characteristic" như thế nào?
"characteristic" có phiên âm IPA /ˌkɛrəktəˈrɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "characteristic"?
Each type of plant has its own characteristic regarding adaptation to the environment. — Mỗi loại cây có đặc tính riêng về khả năng thích nghi với môi trường.