Tiếng Việt
Mặt mũi tiếng Anh là gì?
mặt mũi tiếng Anh là Features /ˈfiːtʃərz/. Các đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt hoặc hình dạng của một vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Features
Ví dụ câu với mặt mũi / Features
- 1
Cô ấy có những đặc điểm khuôn mặt rất dễ nhận biết.
She has very distinctive facial features.
- 2
Các đặc điểm của chiếc xe này bao gồm đèn pha lớn và thân xe rộng.
The features of this car include large headlights and a wide body.
Ghi chú dùng từ mặt mũi
Mặt mũi đề cập đến các đặc điểm nổi bật của khuôn mặt hoặc hình dạng của vật thể. Các từ liên quan: 'appearance' (ngoại hình), 'facial features' (đặc điểm khuôn mặt), 'characteristics' (đặc điểm).
Video minh hoạ mặt mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với mặt mũi
Câu hỏi thường gặp về "mặt mũi"
Mặt mũi tiếng Anh là gì?
Mặt mũi tiếng Anh là "Features" (danh từ), nghĩa là: Các đặc điểm nổi bật trên khuôn mặt hoặc hình dạng của một vật thể.
"Features" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Features" nghĩa tiếng Việt là "mặt mũi". Mặt mũi đề cập đến các đặc điểm nổi bật của khuôn mặt hoặc hình dạng của vật thể.
Phát âm "Features" như thế nào?
"Features" có phiên âm IPA /ˈfiːtʃərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Features"?
She has very distinctive facial features. — Cô ấy có những đặc điểm khuôn mặt rất dễ nhận biết.