The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại biện lâm thời tiếng Anh là gì?

Đại biện lâm thời tiếng Anh là Acting Diplomatic Agent /ˈæktɪŋ dɪˈplɒmætɪk ˈeɪʤənt/. Đại biện lâm thời là người đại diện ngoại giao tạm thời của một quốc gia khi đại sứ hoặc tổng lãnh sự không có mặt.

Hình minh hoạ "Đại biện lâm thời" tiếng Anh là "Acting Diplomatic Agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Acting Diplomatic Agent

Danh từ
/ˈæktɪŋ dɪˈplɒmætɪk ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với Đại biện lâm thời / Acting Diplomatic Agent

  1. 1

    The acting diplomatic agent handled the negotiations smoothly.

    Đại biện lâm thời đã xử lý các cuộc đàm phán một cách trôi chảy.

  2. 2

    She was appointed as the acting diplomatic agent during the ambassador's absence.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm đại biện lâm thời trong khi đại sứ vắng mặt.

Ghi chú dùng từ Đại biện lâm thời

Đại biện lâm thời là người thay thế tạm thời cho đại sứ hoặc tổng lãnh sự. Các thuật ngữ liên quan: 'Ambassador' (đại sứ), 'Consul' (tổng lãnh sự), 'Diplomacy' (ngoại giao).

Video minh hoạ Đại biện lâm thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại biện lâm thời

Câu hỏi thường gặp về "Đại biện lâm thời"

Đại biện lâm thời tiếng Anh là gì?

Đại biện lâm thời tiếng Anh là "Acting Diplomatic Agent" (danh từ), nghĩa là: Đại biện lâm thời là người đại diện ngoại giao tạm thời của một quốc gia khi đại sứ hoặc tổng lãnh sự không có mặt.

"Acting Diplomatic Agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Acting Diplomatic Agent" nghĩa tiếng Việt là "Đại biện lâm thời". Đại biện lâm thời là người thay thế tạm thời cho đại sứ hoặc tổng lãnh sự.

Phát âm "Acting Diplomatic Agent" như thế nào?

"Acting Diplomatic Agent" có phiên âm IPA /ˈæktɪŋ dɪˈplɒmætɪk ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Acting Diplomatic Agent"?

Đại biện lâm thời đã xử lý các cuộc đàm phán một cách trôi chảy. — The acting diplomatic agent handled the negotiations smoothly.