Tiếng Việt
Đại biểu quốc hội tiếng Anh là gì?
đại biểu quốc hội tiếng Anh là deputy /ˈdepjuti/. Người được bầu làm đại diện cho nhân dân trong quốc hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deputy
Ví dụ câu với đại biểu quốc hội / deputy
- 1
Anh ấy là một đại biểu quốc hội của thành phố.
He is a deputy representing the city in the parliament.
- 2
Các đại biểu quốc hội họp để thảo luận dự luật mới.
The deputies are meeting to discuss the new bill.
Ghi chú dùng từ đại biểu quốc hội
Đại biểu quốc hội là người đại diện cho nhân dân trong cơ quan lập pháp. Các từ liên quan: 'parliamentary representative' (người đại diện quốc hội), 'legislator' (nhà lập pháp), 'constituent' (cử tri).
Video minh hoạ đại biểu quốc hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại biểu quốc hội
Câu hỏi thường gặp về "đại biểu quốc hội"
Đại biểu quốc hội tiếng Anh là gì?
Đại biểu quốc hội tiếng Anh là "deputy" (danh từ), nghĩa là: Người được bầu làm đại diện cho nhân dân trong quốc hội.
"deputy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deputy" nghĩa tiếng Việt là "đại biểu quốc hội". Đại biểu quốc hội là người đại diện cho nhân dân trong cơ quan lập pháp.
Phát âm "deputy" như thế nào?
"deputy" có phiên âm IPA /ˈdepjuti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deputy"?
He is a deputy representing the city in the parliament. — Anh ấy là một đại biểu quốc hội của thành phố.