Tiếng Việt
Đại phó tiếng Anh là gì?
đại phó tiếng Anh là senior deputy /ˈsiːnjər ˈdɛpjʊti/. Phó cao cấp hơn các phó khác, thường giữ vị trí quản lý cao trong tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
senior deputy
Ví dụ câu với đại phó / senior deputy
- 1
The senior deputy is responsible for overseeing the entire department.
Phó cao cấp chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ bộ phận.
- 2
She was promoted to senior deputy last year.
Cô ấy được thăng chức lên phó cao cấp vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ đại phó
Đại phó là vị trí phó cao cấp, liên quan đến các thuật ngữ như 'deputy director' (giám đốc phó), 'assistant manager' (trợ lý quản lý).
Video minh hoạ đại phó
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại phó
Câu hỏi thường gặp về "đại phó"
Đại phó tiếng Anh là gì?
Đại phó tiếng Anh là "senior deputy" (danh từ), nghĩa là: Phó cao cấp hơn các phó khác, thường giữ vị trí quản lý cao trong tổ chức.
"senior deputy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"senior deputy" nghĩa tiếng Việt là "đại phó". Đại phó là vị trí phó cao cấp, liên quan đến các thuật ngữ như 'deputy director' (giám đốc phó), 'assistant manager' (trợ lý quản lý).
Phát âm "senior deputy" như thế nào?
"senior deputy" có phiên âm IPA /ˈsiːnjər ˈdɛpjʊti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "senior deputy"?
Phó cao cấp chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ bộ phận. — The senior deputy is responsible for overseeing the entire department.