The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ồn dai dẳng khó chịu tiếng Anh là gì?

ồn dai dẳng khó chịu tiếng Anh là persistent noise /pəˈsɪs.tənt nɔɪz/. Tiếng ồn kéo dài và gây khó chịu, không dễ dàng giảm bớt.

Hình minh hoạ "ồn dai dẳng khó chịu" tiếng Anh là "persistent noise"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

persistent noise

Danh từ
/pəˈsɪs.tənt nɔɪz/

Ví dụ câu với ồn dai dẳng khó chịu / persistent noise

  1. 1

    The persistent noise from the construction site made it difficult to concentrate.

    Tiếng ồn dai dẳng từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung.

  2. 2

    She couldn't sleep due to the persistent noise outside her window.

    Cô ấy không thể ngủ vì tiếng ồn dai dẳng ngoài cửa sổ.

Ghi chú dùng từ ồn dai dẳng khó chịu

Tiếng ồn kéo dài, gây phiền toái. Các thuật ngữ liên quan: 'noise pollution' (ô nhiễm tiếng ồn), 'annoyance' (phiền toái), 'disturbance' (gián đoạn).

Video minh hoạ ồn dai dẳng khó chịu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ồn dai dẳng khó chịu

Câu hỏi thường gặp về "ồn dai dẳng khó chịu"

Ồn dai dẳng khó chịu tiếng Anh là gì?

Ồn dai dẳng khó chịu tiếng Anh là "persistent noise" (danh từ), nghĩa là: Tiếng ồn kéo dài và gây khó chịu, không dễ dàng giảm bớt.

"persistent noise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"persistent noise" nghĩa tiếng Việt là "ồn dai dẳng khó chịu". Tiếng ồn kéo dài, gây phiền toái.

Phát âm "persistent noise" như thế nào?

"persistent noise" có phiên âm IPA /pəˈsɪs.tənt nɔɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "persistent noise"?

Tiếng ồn dai dẳng từ công trường xây dựng khiến tôi khó tập trung. — The persistent noise from the construction site made it difficult to concentrate.