Tiếng Việt
Dải đất tiếng Anh là gì?
dải đất tiếng Anh là land strip /lænd strɪp/. Dải đất hẹp, dài, thường là giữa các vùng nước hoặc đất rộng lớn hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
land strip
Ví dụ câu với dải đất / land strip
- 1
The farmer cultivated a narrow land strip along the river.
Người nông dân trồng trọt trên dải đất hẹp dọc theo sông.
- 2
They built a road through a small land strip connecting the two towns.
Họ xây một con đường qua dải đất nhỏ nối hai thị trấn.
Ghi chú dùng từ dải đất
Dải đất thường là phần đất hẹp giữa các vùng rộng lớn hơn hoặc giữa các vùng nước. Các thuật ngữ liên quan: 'peninsula' (bán đảo), 'isthmus' (địa lộ), 'strip of land' (dải đất).
Video minh hoạ dải đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải đất
Câu hỏi thường gặp về "dải đất"
Dải đất tiếng Anh là gì?
Dải đất tiếng Anh là "land strip" (danh từ), nghĩa là: Dải đất hẹp, dài, thường là giữa các vùng nước hoặc đất rộng lớn hơn.
"land strip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"land strip" nghĩa tiếng Việt là "dải đất". Dải đất thường là phần đất hẹp giữa các vùng rộng lớn hơn hoặc giữa các vùng nước.
Phát âm "land strip" như thế nào?
"land strip" có phiên âm IPA /lænd strɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "land strip"?
Người nông dân trồng trọt trên dải đất hẹp dọc theo sông. — The farmer cultivated a narrow land strip along the river.