Tiếng Việt
Đại diện thương mại tiếng Anh là gì?
Đại diện thương mại tiếng Anh là Trade Representative /treɪd ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Người hoặc tổ chức đại diện cho một công ty hoặc quốc gia trong các hoạt động thương mại quốc tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trade Representative
Ví dụ câu với Đại diện thương mại / Trade Representative
- 1
Ông ấy là đại diện thương mại của công ty tại hội nghị quốc tế.
He is the trade representative for the company at the international conference.
- 2
Chúng tôi đã gặp đại diện thương mại để thảo luận về hợp đồng mới.
We met with the trade representative to discuss the new contract.
Ghi chú dùng từ Đại diện thương mại
Đại diện thương mại là người hoặc tổ chức đại diện cho một bên trong các hoạt động thương mại quốc tế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'embassy' (đại sứ quán), 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'trade agreement' (hiệp định thương mại).
Video minh hoạ Đại diện thương mại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại diện thương mại
Câu hỏi thường gặp về "Đại diện thương mại"
Đại diện thương mại tiếng Anh là gì?
Đại diện thương mại tiếng Anh là "Trade Representative" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức đại diện cho một công ty hoặc quốc gia trong các hoạt động thương mại quốc tế.
"Trade Representative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trade Representative" nghĩa tiếng Việt là "Đại diện thương mại". Đại diện thương mại là người hoặc tổ chức đại diện cho một bên trong các hoạt động thương mại quốc tế.
Phát âm "Trade Representative" như thế nào?
"Trade Representative" có phiên âm IPA /treɪd ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trade Representative"?
He is the trade representative for the company at the international conference. — Ông ấy là đại diện thương mại của công ty tại hội nghị quốc tế.