Tiếng Việt
Đài gương tiếng Anh là gì?
đài gương tiếng Anh là cap beam /kæp biːm/. Dây đeo hoặc bộ phận giữ gương trong các phương tiện hoặc thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cap beam
Ví dụ câu với đài gương / cap beam
- 1
Chiếc đài gương của xe ô tô bị hỏng.
The car's cap beam was damaged.
- 2
Anh ấy cần thay đài gương mới để đảm bảo an toàn.
He needs to replace the cap beam to ensure safety.
Ghi chú dùng từ đài gương
Đài gương là bộ phận giữ gương, thường thấy trong ô tô hoặc các thiết bị phản chiếu. Các thuật ngữ liên quan: mirror (gương), frame (khung), mount (bản lề).
Video minh hoạ đài gương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài gương
Câu hỏi thường gặp về "đài gương"
Đài gương tiếng Anh là gì?
Đài gương tiếng Anh là "cap beam" (danh từ), nghĩa là: Dây đeo hoặc bộ phận giữ gương trong các phương tiện hoặc thiết bị.
"cap beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cap beam" nghĩa tiếng Việt là "đài gương". Đài gương là bộ phận giữ gương, thường thấy trong ô tô hoặc các thiết bị phản chiếu.
Phát âm "cap beam" như thế nào?
"cap beam" có phiên âm IPA /kæp biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cap beam"?
The car's cap beam was damaged. — Chiếc đài gương của xe ô tô bị hỏng.