The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại học chất lượng cao tiếng Anh là gì?

đại học chất lượng cao tiếng Anh là advanced undergraduate program /ədˈvænst ˌʌndərˈgræʤəwət ˈproʊˌgræm/. Chương trình đại học nâng cao dành cho sinh viên xuất sắc, tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu và kỹ năng thực hành.

Hình minh hoạ "đại học chất lượng cao" tiếng Anh là "advanced undergraduate program"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advanced undergraduate program

Danh từ
/ədˈvænst ˌʌndərˈgræʤəwət ˈproʊˌgræm/

Ví dụ câu với đại học chất lượng cao / advanced undergraduate program

  1. 1

    Cô ấy đang theo học chương trình đại học chất lượng cao để nâng cao kiến thức chuyên ngành.

    She is enrolled in an advanced undergraduate program to deepen her expertise.

  2. 2

    Chương trình này thu hút nhiều sinh viên xuất sắc từ khắp nơi.

    This program attracts many outstanding students from all over.

Ghi chú dùng từ đại học chất lượng cao

Chương trình đại học chất lượng cao giúp sinh viên phát triển kỹ năng chuyên sâu. Các thuật ngữ liên quan: 'honors program' (chương trình danh dự), 'research-intensive' (tập trung nghiên cứu), 'specialized studies' (nghiên cứu chuyên sâu).

Video minh hoạ đại học chất lượng cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại học chất lượng cao

Câu hỏi thường gặp về "đại học chất lượng cao"

Đại học chất lượng cao tiếng Anh là gì?

Đại học chất lượng cao tiếng Anh là "advanced undergraduate program" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đại học nâng cao dành cho sinh viên xuất sắc, tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu và kỹ năng thực hành.

"advanced undergraduate program" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advanced undergraduate program" nghĩa tiếng Việt là "đại học chất lượng cao". Chương trình đại học chất lượng cao giúp sinh viên phát triển kỹ năng chuyên sâu.

Phát âm "advanced undergraduate program" như thế nào?

"advanced undergraduate program" có phiên âm IPA /ədˈvænst ˌʌndərˈgræʤəwət ˈproʊˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advanced undergraduate program"?

She is enrolled in an advanced undergraduate program to deepen her expertise. — Cô ấy đang theo học chương trình đại học chất lượng cao để nâng cao kiến thức chuyên ngành.