The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại học ngân hàng tiếng Anh là gì?

đại học ngân hàng tiếng Anh là University of Banking /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈbæŋkɪŋ/. Trường đại học chuyên đào tạo về lĩnh vực ngân hàng và tài chính.

Hình minh hoạ "đại học ngân hàng" tiếng Anh là "University of Banking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

University of Banking

Danh từ
/ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈbæŋkɪŋ/

Ví dụ câu với đại học ngân hàng / University of Banking

  1. 1

    Anh ấy đang học tại Đại học Ngân hàng để trở thành chuyên gia tài chính.

    He is studying at the University of Banking to become a financial expert.

  2. 2

    Sau khi tốt nghiệp tại Đại học Ngân hàng, cô ấy làm việc tại ngân hàng lớn.

    After graduating from the University of Banking, she worked at a major bank.

Ghi chú dùng từ đại học ngân hàng

Đại học Ngân hàng là nơi đào tạo chuyên sâu về ngân hàng, tài chính, và kinh tế. Các thuật ngữ liên quan: 'ngân hàng' (bank), 'tài chính' (finance), 'đào tạo' (training).

Video minh hoạ đại học ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại học ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "đại học ngân hàng"

Đại học ngân hàng tiếng Anh là gì?

Đại học ngân hàng tiếng Anh là "University of Banking" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học chuyên đào tạo về lĩnh vực ngân hàng và tài chính.

"University of Banking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"University of Banking" nghĩa tiếng Việt là "đại học ngân hàng". Đại học Ngân hàng là nơi đào tạo chuyên sâu về ngân hàng, tài chính, và kinh tế.

Phát âm "University of Banking" như thế nào?

"University of Banking" có phiên âm IPA /ˌjunəˈvɜrsəti ʌv ˈbæŋkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "University of Banking"?

He is studying at the University of Banking to become a financial expert. — Anh ấy đang học tại Đại học Ngân hàng để trở thành chuyên gia tài chính.