Tiếng Việt
Đại hội đồng tiếng Anh là gì?
đại hội đồng tiếng Anh là general assembly /ˈʤɛnərəl əˈsɛmbli/. Cuộc họp lớn của các thành viên trong một tổ chức hoặc quốc gia để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general assembly
Ví dụ câu với đại hội đồng / general assembly
- 1
The United Nations General Assembly meets annually to discuss global issues.
Liên Hợp Quốc tổ chức Đại hội đồng hàng năm để thảo luận các vấn đề toàn cầu.
- 2
The company's general assembly will be held next Monday.
Phiên họp đại hội đồng của công ty sẽ diễn ra vào thứ Hai tới.
Ghi chú dùng từ đại hội đồng
Đại hội đồng là cuộc họp lớn của các thành viên trong tổ chức để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng. Các thuật ngữ liên quan: 'conference' (hội nghị), 'meeting' (cuộc họp), 'assembly' (đại hội).
Video minh hoạ đại hội đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội đồng
Câu hỏi thường gặp về "đại hội đồng"
Đại hội đồng tiếng Anh là gì?
Đại hội đồng tiếng Anh là "general assembly" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp lớn của các thành viên trong một tổ chức hoặc quốc gia để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
"general assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general assembly" nghĩa tiếng Việt là "đại hội đồng". Đại hội đồng là cuộc họp lớn của các thành viên trong tổ chức để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
Phát âm "general assembly" như thế nào?
"general assembly" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general assembly"?
Liên Hợp Quốc tổ chức Đại hội đồng hàng năm để thảo luận các vấn đề toàn cầu. — The United Nations General Assembly meets annually to discuss global issues.