Tiếng Việt
Đại hội cổ đông tiếng Anh là gì?
đại hội cổ đông tiếng Anh là general meeting of shareholders /ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Cuộc họp lớn của các cổ đông trong một công ty để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general meeting of shareholders
Ví dụ câu với đại hội cổ đông / general meeting of shareholders
- 1
Các cổ đông sẽ tham dự đại hội cổ đông vào tháng tới.
Shareholders will attend the general meeting of shareholders next month.
- 2
Trong đại hội cổ đông, các vấn đề về phân phối lợi nhuận được thảo luận kỹ lưỡng.
During the general meeting of shareholders, issues regarding profit distribution are thoroughly discussed.
Ghi chú dùng từ đại hội cổ đông
Đại hội cổ đông là cuộc họp chính thức của các cổ đông để thảo luận về hoạt động của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'báo cáo tài chính' (financial report), 'bầu cử' (election), và 'quyết định' (resolution).
Video minh hoạ đại hội cổ đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội cổ đông
- đại hội cổ đông bất thườngextraordinary general meeting of shareholders
- đại hội cổ đông thường niênannual general meeting of shareholders
- cổneck
- đạiGreat
- hộigathering
- đôngwinter
- cổ đôngshareholder
- đại hộicongress
- đại hội đảngNational Party Congress
- đại hội đồnggeneral assembly
- đại hội đảng bộcongress of the party organization
- đại hội chi đoànbranch congress
Câu hỏi thường gặp về "đại hội cổ đông"
Đại hội cổ đông tiếng Anh là gì?
Đại hội cổ đông tiếng Anh là "general meeting of shareholders" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp lớn của các cổ đông trong một công ty để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
"general meeting of shareholders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general meeting of shareholders" nghĩa tiếng Việt là "đại hội cổ đông". Đại hội cổ đông là cuộc họp chính thức của các cổ đông để thảo luận về hoạt động của công ty.
Phát âm "general meeting of shareholders" như thế nào?
"general meeting of shareholders" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general meeting of shareholders"?
Shareholders will attend the general meeting of shareholders next month. — Các cổ đông sẽ tham dự đại hội cổ đông vào tháng tới.