Tiếng Việt
Đại hội đồng cổ đông tiếng Anh là gì?
đại hội đồng cổ đông tiếng Anh là general meeting of shareholders /ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Cuộc họp chính thức của tất cả các cổ đông trong một công ty để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
general meeting of shareholders
Ví dụ câu với đại hội đồng cổ đông / general meeting of shareholders
- 1
Các cổ đông sẽ tham dự đại hội đồng cổ đông hàng năm để bỏ phiếu về các quyết định lớn của công ty.
Shareholders attend the annual general meeting to vote on major company decisions.
- 2
Trong đại hội đồng cổ đông, các vấn đề về phân phối lợi nhuận và bầu cử ban giám đốc được thảo luận.
During the general meeting of shareholders, issues like profit distribution and board elections are discussed.
Ghi chú dùng từ đại hội đồng cổ đông
Đại hội đồng cổ đông là cuộc họp quan trọng của các cổ đông để thảo luận các vấn đề chiến lược của công ty. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shareholder', 'board of directors', và 'profit distribution'.
Video minh hoạ đại hội đồng cổ đông
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đại hội đồng cổ đông
Câu hỏi thường gặp về "đại hội đồng cổ đông"
Đại hội đồng cổ đông tiếng Anh là gì?
Đại hội đồng cổ đông tiếng Anh là "general meeting of shareholders" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp chính thức của tất cả các cổ đông trong một công ty để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng.
"general meeting of shareholders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"general meeting of shareholders" nghĩa tiếng Việt là "đại hội đồng cổ đông". Đại hội đồng cổ đông là cuộc họp quan trọng của các cổ đông để thảo luận các vấn đề chiến lược của công ty.
Phát âm "general meeting of shareholders" như thế nào?
"general meeting of shareholders" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈmitɪŋ ʌv ˈʃɛrˌhoʊldərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "general meeting of shareholders"?
Shareholders attend the annual general meeting to vote on major company decisions. — Các cổ đông sẽ tham dự đại hội đồng cổ đông hàng năm để bỏ phiếu về các quyết định lớn của công ty.