The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại hội thể thao tiếng Anh là gì?

đại hội thể thao tiếng Anh là sports festival /spɔrts ˈfɛstəvəl/. Lễ hội thể thao lớn, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc thúc đẩy hoạt động thể thao trong cộng đồng.

Hình minh hoạ "đại hội thể thao" tiếng Anh là "sports festival"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sports festival

Danh từ
/spɔrts ˈfɛstəvəl/

Ví dụ câu với đại hội thể thao / sports festival

  1. 1

    The city organized a sports festival to promote healthy living.

    Thành phố tổ chức đại hội thể thao để thúc đẩy lối sống lành mạnh.

  2. 2

    Many schools participate in the annual sports festival.

    Nhiều trường học tham gia đại hội thể thao hàng năm.

Ghi chú dùng từ đại hội thể thao

Đại hội thể thao là sự kiện lớn quy tụ nhiều hoạt động thể thao. Các từ liên quan: 'Olympics' (Olympic Games - Thế vận hội), 'athletics' (Điền kinh), 'competition' (Cuộc thi).

Video minh hoạ đại hội thể thao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại hội thể thao

Câu hỏi thường gặp về "đại hội thể thao"

Đại hội thể thao tiếng Anh là gì?

Đại hội thể thao tiếng Anh là "sports festival" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội thể thao lớn, thường tổ chức để kỷ niệm hoặc thúc đẩy hoạt động thể thao trong cộng đồng.

"sports festival" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sports festival" nghĩa tiếng Việt là "đại hội thể thao". Đại hội thể thao là sự kiện lớn quy tụ nhiều hoạt động thể thao.

Phát âm "sports festival" như thế nào?

"sports festival" có phiên âm IPA /spɔrts ˈfɛstəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sports festival"?

Thành phố tổ chức đại hội thể thao để thúc đẩy lối sống lành mạnh. — The city organized a sports festival to promote healthy living.