The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại lý cấp 2 tiếng Anh là gì?

Đại lý cấp 2 tiếng Anh là Tier 2 Agent /tɪə tuː ˈeɪʤənt/. Đại lý cấp hai trong hệ thống phân phối, thường là nhà phân phối trung gian giữa nhà sản xuất và đại lý cấp một.

Hình minh hoạ "Đại lý cấp 2" tiếng Anh là "Tier 2 Agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tier 2 Agent

Danh từ
/tɪə tuː ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với Đại lý cấp 2 / Tier 2 Agent

  1. 1

    The company appointed a new Tier 2 Agent to expand its regional sales.

    Công ty đã bổ nhiệm một Đại lý cấp 2 mới để mở rộng doanh số khu vực.

  2. 2

    Tier 2 Agents often handle logistics and customer service for the products.

    Các Đại lý cấp 2 thường xử lý hậu cần và dịch vụ khách hàng cho các sản phẩm.

Ghi chú dùng từ Đại lý cấp 2

Đại lý cấp 2 là nhà phân phối trung gian trong chuỗi cung ứng, giúp đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến các đại lý cấp một hoặc khách hàng cuối cùng. Các thuật ngữ liên quan: 'Distributor' (nhà phân phối), 'Retailer' (bán lẻ), 'Supply Chain' (chuỗi cung ứng).

Video minh hoạ Đại lý cấp 2

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại lý cấp 2

Câu hỏi thường gặp về "Đại lý cấp 2"

Đại lý cấp 2 tiếng Anh là gì?

Đại lý cấp 2 tiếng Anh là "Tier 2 Agent" (danh từ), nghĩa là: Đại lý cấp hai trong hệ thống phân phối, thường là nhà phân phối trung gian giữa nhà sản xuất và đại lý cấp một.

"Tier 2 Agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tier 2 Agent" nghĩa tiếng Việt là "Đại lý cấp 2". Đại lý cấp 2 là nhà phân phối trung gian trong chuỗi cung ứng, giúp đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến các đại lý cấp một hoặc khách hàng cuối cùng.

Phát âm "Tier 2 Agent" như thế nào?

"Tier 2 Agent" có phiên âm IPA /tɪə tuː ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tier 2 Agent"?

Công ty đã bổ nhiệm một Đại lý cấp 2 mới để mở rộng doanh số khu vực. — The company appointed a new Tier 2 Agent to expand its regional sales.