Tiếng Việt
Đại lý hãng tàu tiếng Anh là gì?
Đại lý hãng tàu tiếng Anh là Shipping Line Agent /ˈʃɪpɪŋ laɪn ˈeɪʤənt/. Đại lý của hãng tàu chịu trách nhiệm đại diện và hỗ trợ các hoạt động của hãng tàu tại địa phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shipping Line Agent
Ví dụ câu với Đại lý hãng tàu / Shipping Line Agent
- 1
Đại lý hãng tàu giúp khách hàng đặt chỗ và theo dõi lô hàng.
The shipping line agent assists customers with booking and tracking shipments.
- 2
Chúng tôi liên hệ với đại lý hãng tàu để lấy thông tin về lịch trình tàu.
We contacted the shipping line agent to get the schedule information.
Ghi chú dùng từ Đại lý hãng tàu
Đại lý hãng tàu là người trung gian giữa hãng tàu và khách hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'Freight Forwarder' (người giao nhận vận tải), 'Customs Broker' (người làm thủ tục hải quan), 'Logistics' (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ Đại lý hãng tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại lý hãng tàu
Câu hỏi thường gặp về "Đại lý hãng tàu"
Đại lý hãng tàu tiếng Anh là gì?
Đại lý hãng tàu tiếng Anh là "Shipping Line Agent" (danh từ), nghĩa là: Đại lý của hãng tàu chịu trách nhiệm đại diện và hỗ trợ các hoạt động của hãng tàu tại địa phương.
"Shipping Line Agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shipping Line Agent" nghĩa tiếng Việt là "Đại lý hãng tàu". Đại lý hãng tàu là người trung gian giữa hãng tàu và khách hàng.
Phát âm "Shipping Line Agent" như thế nào?
"Shipping Line Agent" có phiên âm IPA /ˈʃɪpɪŋ laɪn ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shipping Line Agent"?
The shipping line agent assists customers with booking and tracking shipments. — Đại lý hãng tàu giúp khách hàng đặt chỗ và theo dõi lô hàng.