The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại lý độc quyền tiếng Anh là gì?

Đại lý độc quyền tiếng Anh là Exclusive Agent /ɪkˈskluːsɪv ˈeɪʤənt/. Đại lý duy nhất được ủy quyền bán hoặc phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khu vực nhất định.

Hình minh hoạ "Đại lý độc quyền" tiếng Anh là "Exclusive Agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exclusive Agent

Danh từ
/ɪkˈskluːsɪv ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với Đại lý độc quyền / Exclusive Agent

  1. 1

    Công ty này là đại lý độc quyền của thương hiệu đó tại Việt Nam.

    This company is the exclusive agent for that brand in Vietnam.

  2. 2

    Chúng tôi đã ký hợp đồng với đại lý độc quyền để phân phối sản phẩm mới.

    We signed a contract with the exclusive agent to distribute the new product.

Ghi chú dùng từ Đại lý độc quyền

Đại lý độc quyền là người hoặc tổ chức được ủy quyền duy nhất để bán hoặc phân phối sản phẩm trong một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'distributor' (nhà phân phối), 'franchise' (nhượng quyền), và 'authorized dealer' (đại lý được ủy quyền).

Video minh hoạ Đại lý độc quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đại lý độc quyền

Câu hỏi thường gặp về "Đại lý độc quyền"

Đại lý độc quyền tiếng Anh là gì?

Đại lý độc quyền tiếng Anh là "Exclusive Agent" (danh từ), nghĩa là: Đại lý duy nhất được ủy quyền bán hoặc phân phối một sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khu vực nhất định.

"Exclusive Agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exclusive Agent" nghĩa tiếng Việt là "Đại lý độc quyền". Đại lý độc quyền là người hoặc tổ chức được ủy quyền duy nhất để bán hoặc phân phối sản phẩm trong một khu vực.

Phát âm "Exclusive Agent" như thế nào?

"Exclusive Agent" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːsɪv ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exclusive Agent"?

This company is the exclusive agent for that brand in Vietnam. — Công ty này là đại lý độc quyền của thương hiệu đó tại Việt Nam.