Tiếng Việt
Đại lý vé số tiếng Anh là gì?
Đại lý vé số tiếng Anh là Lottery Ticket Agent /ˈlɒtəri ˈtɪkɪt ˈeɪʤənt/. Người hoặc tổ chức bán vé số cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lottery Ticket Agent
Ví dụ câu với Đại lý vé số / Lottery Ticket Agent
- 1
Anh ấy là đại lý vé số gần nhà tôi.
He is a lottery ticket agent near my house.
- 2
Chị ấy mua vé số từ đại lý vé số địa phương.
She bought a lottery ticket from the local lottery ticket agent.
Ghi chú dùng từ Đại lý vé số
Đại lý vé số là người bán vé số, một loại hình xổ số. Các thuật ngữ liên quan: 'lottery' (xổ số), 'ticket' (vé), 'agent' (đại lý).
Video minh hoạ Đại lý vé số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại lý vé số
Câu hỏi thường gặp về "Đại lý vé số"
Đại lý vé số tiếng Anh là gì?
Đại lý vé số tiếng Anh là "Lottery Ticket Agent" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc tổ chức bán vé số cho khách hàng.
"Lottery Ticket Agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lottery Ticket Agent" nghĩa tiếng Việt là "Đại lý vé số". Đại lý vé số là người bán vé số, một loại hình xổ số.
Phát âm "Lottery Ticket Agent" như thế nào?
"Lottery Ticket Agent" có phiên âm IPA /ˈlɒtəri ˈtɪkɪt ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lottery Ticket Agent"?
He is a lottery ticket agent near my house. — Anh ấy là đại lý vé số gần nhà tôi.