Tiếng Việt
Đại sự tiếng Anh là gì?
đại sự tiếng Anh là Great matter /ɡreɪt ˈmætər/. Việc quan trọng hoặc lớn lao cần phải giải quyết hoặc chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Great matter
Ví dụ câu với đại sự / Great matter
- 1
He is dealing with a great matter at work.
Anh ấy đang xử lý một việc đại sự trong công việc.
- 2
The meeting was about a great matter affecting the company.
Cuộc họp đề cập đến một đại sự ảnh hưởng đến công ty.
Ghi chú dùng từ đại sự
Đại sự là một danh từ chỉ việc quan trọng hoặc lớn lao. Các từ liên quan: 'issue' (vấn đề), 'affair' (việc), 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ đại sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đại sự
Câu hỏi thường gặp về "đại sự"
Đại sự tiếng Anh là gì?
Đại sự tiếng Anh là "Great matter" (danh từ), nghĩa là: Việc quan trọng hoặc lớn lao cần phải giải quyết hoặc chú ý.
"Great matter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Great matter" nghĩa tiếng Việt là "đại sự". Đại sự là một danh từ chỉ việc quan trọng hoặc lớn lao.
Phát âm "Great matter" như thế nào?
"Great matter" có phiên âm IPA /ɡreɪt ˈmætər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Great matter"?
Anh ấy đang xử lý một việc đại sự trong công việc. — He is dealing with a great matter at work.