Tiếng Việt
Đại đế tiếng Anh là gì?
Đại đế tiếng Anh là Emperor /ˈɛmpərə/. Chủ của một đế chế, người đứng đầu nhà nước phong kiến hoặc đế quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Emperor
Ví dụ câu với Đại đế / Emperor
- 1
Hoàng đế Quang Trung là một trong những vị vua nổi bật của Việt Nam.
Emperor Quang Trung was one of Vietnam's most prominent rulers.
- 2
Các hoàng đế Trung Quốc đã trị vì trong nhiều thế kỷ.
Chinese emperors ruled for many centuries.
Ghi chú dùng từ Đại đế
Đại đế là người đứng đầu một đế chế hoặc đế quốc. Các từ liên quan gồm 'quốc vương' (king), 'hoàng hậu' (empress), và 'hoàng đế' (emperor).
Video minh hoạ Đại đế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đại đế
Câu hỏi thường gặp về "Đại đế"
Đại đế tiếng Anh là gì?
Đại đế tiếng Anh là "Emperor" (danh từ), nghĩa là: Chủ của một đế chế, người đứng đầu nhà nước phong kiến hoặc đế quốc.
"Emperor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Emperor" nghĩa tiếng Việt là "Đại đế". Đại đế là người đứng đầu một đế chế hoặc đế quốc.
Phát âm "Emperor" như thế nào?
"Emperor" có phiên âm IPA /ˈɛmpərə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Emperor"?
Emperor Quang Trung was one of Vietnam's most prominent rulers. — Hoàng đế Quang Trung là một trong những vị vua nổi bật của Việt Nam.