The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đại ca tiếng Anh là gì?

đại ca tiếng Anh là big brother /bɪɡ ˈbrʌðər/. Anh trai lớn hoặc người đàn ông có vai trò lãnh đạo trong nhóm hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "đại ca" tiếng Anh là "big brother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

big brother

Danh từ
/bɪɡ ˈbrʌðər/

Ví dụ câu với đại ca / big brother

  1. 1

    Anh ấy là đại ca của băng đảng.

    He is the big brother of the gang.

  2. 2

    Đại ca đã ra lệnh cho tất cả mọi người.

    The big brother gave orders to everyone.

Ghi chú dùng từ đại ca

Đại ca thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hoặc có quyền lực trong nhóm. Các từ liên quan: 'boss' (ông chủ), 'leader' (người lãnh đạo), 'elder' (người lớn tuổi).

Video minh hoạ đại ca

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đại ca

Câu hỏi thường gặp về "đại ca"

Đại ca tiếng Anh là gì?

Đại ca tiếng Anh là "big brother" (danh từ), nghĩa là: Anh trai lớn hoặc người đàn ông có vai trò lãnh đạo trong nhóm hoặc cộng đồng.

"big brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"big brother" nghĩa tiếng Việt là "đại ca". Đại ca thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hoặc có quyền lực trong nhóm.

Phát âm "big brother" như thế nào?

"big brother" có phiên âm IPA /bɪɡ ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "big brother"?

He is the big brother of the gang. — Anh ấy là đại ca của băng đảng.