Tiếng Việt
Đài phát thanh tiếng Anh là gì?
Đài phát thanh tiếng Anh là Radio Station /ˈreɪdioʊ ˈsteɪʃən/. Địa điểm hoặc tổ chức phát sóng chương trình radio.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Radio Station
Ví dụ câu với Đài phát thanh / Radio Station
- 1
Tôi nghe đài phát thanh hàng sáng.
I listen to the radio station every morning.
- 2
Đài phát thanh này nổi tiếng với các chương trình âm nhạc.
This radio station is famous for its music programs.
Ghi chú dùng từ Đài phát thanh
Đài phát thanh là nơi phát sóng các chương trình radio. Các từ liên quan: 'broadcast' (phát sóng), 'transmitter' (máy phát), 'receiver' (máy thu).
Video minh hoạ Đài phát thanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài phát thanh
Câu hỏi thường gặp về "Đài phát thanh"
Đài phát thanh tiếng Anh là gì?
Đài phát thanh tiếng Anh là "Radio Station" (danh từ), nghĩa là: Địa điểm hoặc tổ chức phát sóng chương trình radio.
"Radio Station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Radio Station" nghĩa tiếng Việt là "Đài phát thanh". Đài phát thanh là nơi phát sóng các chương trình radio.
Phát âm "Radio Station" như thế nào?
"Radio Station" có phiên âm IPA /ˈreɪdioʊ ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Radio Station"?
I listen to the radio station every morning. — Tôi nghe đài phát thanh hàng sáng.