Tiếng Việt
Dải hãm tiếng Anh là gì?
dải hãm tiếng Anh là Frenulum /ˈfrɛnələm/. Dải mô nhỏ, thường nằm dưới lưỡi hoặc trên dương vật, giúp hạn chế sự di chuyển của các bộ phận này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Frenulum
Ví dụ câu với dải hãm / Frenulum
- 1
Dải hãm của lưỡi giúp giữ cho lưỡi không bị trượt ra khỏi vị trí.
The frenulum of the tongue helps keep it in place.
- 2
Dải hãm của quy đầu giúp hạn chế sự kéo dài quá mức.
The frenulum of the foreskin prevents excessive stretching.
Ghi chú dùng từ dải hãm
Dải hãm là một loại mô nhỏ, liên quan đến các bộ phận như lưỡi hoặc dương vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mucosa' (niêm mạc), 'ligament' (dây chằng), và 'frenectomy' (phẫu thuật cắt dải hãm).
Video minh hoạ dải hãm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải hãm
Câu hỏi thường gặp về "dải hãm"
Dải hãm tiếng Anh là gì?
Dải hãm tiếng Anh là "Frenulum" (danh từ), nghĩa là: Dải mô nhỏ, thường nằm dưới lưỡi hoặc trên dương vật, giúp hạn chế sự di chuyển của các bộ phận này.
"Frenulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Frenulum" nghĩa tiếng Việt là "dải hãm". Dải hãm là một loại mô nhỏ, liên quan đến các bộ phận như lưỡi hoặc dương vật.
Phát âm "Frenulum" như thế nào?
"Frenulum" có phiên âm IPA /ˈfrɛnələm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Frenulum"?
The frenulum of the tongue helps keep it in place. — Dải hãm của lưỡi giúp giữ cho lưỡi không bị trượt ra khỏi vị trí.