Tiếng Việt
Dải tần số tiếng Anh là gì?
dải tần số tiếng Anh là frequency range /friːkwənsi reɪndʒ/. Phạm vi các tần số mà thiết bị hoặc hệ thống có thể phát hoặc nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
frequency range
Ví dụ câu với dải tần số / frequency range
- 1
Thiết bị này hoạt động trong dải tần số từ 2 đến 4 GHz.
This device operates within the frequency range of 2 to 4 GHz.
- 2
Dải tần số của radio này rất rộng, từ 88 MHz đến 108 MHz.
The frequency range of this radio is very broad, from 88 MHz to 108 MHz.
Ghi chú dùng từ dải tần số
Dải tần số đề cập đến khoảng các tần số mà thiết bị có thể xử lý. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bandwidth' (băng thông), 'signal' (tín hiệu), và 'interference' (nhiễu).
Video minh hoạ dải tần số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dải tần số
Câu hỏi thường gặp về "dải tần số"
Dải tần số tiếng Anh là gì?
Dải tần số tiếng Anh là "frequency range" (danh từ), nghĩa là: Phạm vi các tần số mà thiết bị hoặc hệ thống có thể phát hoặc nhận.
"frequency range" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"frequency range" nghĩa tiếng Việt là "dải tần số". Dải tần số đề cập đến khoảng các tần số mà thiết bị có thể xử lý.
Phát âm "frequency range" như thế nào?
"frequency range" có phiên âm IPA /friːkwənsi reɪndʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "frequency range"?
This device operates within the frequency range of 2 to 4 GHz. — Thiết bị này hoạt động trong dải tần số từ 2 đến 4 GHz.