Tiếng Việt
Đài Tiếng Nói Việt Nam tiếng Anh là gì?
Đài Tiếng Nói Việt Nam tiếng Anh là Voice of Vietnam /vɔɪs əv ˈvɪɛtnæm/. Đài phát thanh quốc gia của Việt Nam, cung cấp tin tức và chương trình giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Voice of Vietnam
Ví dụ câu với Đài Tiếng Nói Việt Nam / Voice of Vietnam
- 1
The Voice of Vietnam broadcasts news and music daily.
Đài Tiếng Nói Việt Nam phát sóng tin tức và âm nhạc hàng ngày.
- 2
Many Vietnamese listen to the Voice of Vietnam for updates.
Nhiều người Việt Nam nghe Đài Tiếng Nói Việt Nam để cập nhật tin tức.
Ghi chú dùng từ Đài Tiếng Nói Việt Nam
Đây là đài phát thanh quốc gia của Việt Nam, còn gọi là VOV. Các từ liên quan: 'broadcast' (phát sóng), 'radio' (đài phát thanh), 'news' (tin tức).
Video minh hoạ Đài Tiếng Nói Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đài Tiếng Nói Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "Đài Tiếng Nói Việt Nam"
Đài Tiếng Nói Việt Nam tiếng Anh là gì?
Đài Tiếng Nói Việt Nam tiếng Anh là "Voice of Vietnam" (danh từ), nghĩa là: Đài phát thanh quốc gia của Việt Nam, cung cấp tin tức và chương trình giải trí.
"Voice of Vietnam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Voice of Vietnam" nghĩa tiếng Việt là "Đài Tiếng Nói Việt Nam". Đây là đài phát thanh quốc gia của Việt Nam, còn gọi là VOV.
Phát âm "Voice of Vietnam" như thế nào?
"Voice of Vietnam" có phiên âm IPA /vɔɪs əv ˈvɪɛtnæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Voice of Vietnam"?
Đài Tiếng Nói Việt Nam phát sóng tin tức và âm nhạc hàng ngày. — The Voice of Vietnam broadcasts news and music daily.