Tiếng Việt
Đài truyền hình quốc gia tiếng Anh là gì?
đài truyền hình quốc gia tiếng Anh là national television station /ˈnæʃənəl ˈtɛləˌvɪʒən ˈsteɪʃən/. Đài truyền hình lớn nhất hoặc chính thức của quốc gia, phát sóng các chương trình truyền hình quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national television station
Ví dụ câu với đài truyền hình quốc gia / national television station
- 1
Chương trình của đài truyền hình quốc gia thu hút nhiều khán giả.
The program on the national television station attracts many viewers.
- 2
Chúng tôi xem tin tức trên đài truyền hình quốc gia mỗi sáng.
We watch the news on the national television station every morning.
Ghi chú dùng từ đài truyền hình quốc gia
Đài truyền hình quốc gia là cơ quan phát sóng truyền hình chính thức của một quốc gia. Các từ liên quan: 'broadcasting' (phát sóng), 'television' (truyền hình), 'station' (đài).
Video minh hoạ đài truyền hình quốc gia
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đài truyền hình quốc gia
Câu hỏi thường gặp về "đài truyền hình quốc gia"
Đài truyền hình quốc gia tiếng Anh là gì?
Đài truyền hình quốc gia tiếng Anh là "national television station" (danh từ), nghĩa là: Đài truyền hình lớn nhất hoặc chính thức của quốc gia, phát sóng các chương trình truyền hình quốc gia.
"national television station" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national television station" nghĩa tiếng Việt là "đài truyền hình quốc gia". Đài truyền hình quốc gia là cơ quan phát sóng truyền hình chính thức của một quốc gia.
Phát âm "national television station" như thế nào?
"national television station" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈtɛləˌvɪʒən ˈsteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national television station"?
The program on the national television station attracts many viewers. — Chương trình của đài truyền hình quốc gia thu hút nhiều khán giả.