Tiếng Việt
Đám bạc tiếng Anh là gì?
đám bạc tiếng Anh là gambling group /ˈɡæmbəlɪŋ ɡrup/. Nhóm người tham gia cờ bạc hoặc đánh bạc cùng nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gambling group
Ví dụ câu với đám bạc / gambling group
- 1
Họ đã thành lập một đám bạc để chơi bài mỗi cuối tuần.
They formed a gambling group to play cards every weekend.
- 2
Đám bạc của anh ấy thường xuyên bị cảnh sát bắt quả tang.
His gambling group was frequently caught by the police.
Ghi chú dùng từ đám bạc
Đám bạc là nhóm người cùng tham gia hoạt động đánh bạc. Các từ liên quan: cờ bạc (gambling), cá cược (betting), sòng bạc (casino).
Video minh hoạ đám bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đám bạc
Câu hỏi thường gặp về "đám bạc"
Đám bạc tiếng Anh là gì?
Đám bạc tiếng Anh là "gambling group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm người tham gia cờ bạc hoặc đánh bạc cùng nhau.
"gambling group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gambling group" nghĩa tiếng Việt là "đám bạc". Đám bạc là nhóm người cùng tham gia hoạt động đánh bạc.
Phát âm "gambling group" như thế nào?
"gambling group" có phiên âm IPA /ˈɡæmbəlɪŋ ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gambling group"?
They formed a gambling group to play cards every weekend. — Họ đã thành lập một đám bạc để chơi bài mỗi cuối tuần.