Tiếng Việt
Đám cỏ tiếng Anh là gì?
đám cỏ tiếng Anh là sod /sɑd/. Miếng cỏ được cắt hoặc xếp thành tấm để lát nền hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sod
Ví dụ câu với đám cỏ / sod
- 1
Chúng tôi đã thay thế đám cỏ trong sân bằng cỏ mới.
We replaced the sod in the yard with new grass.
- 2
Đám cỏ này rất mềm và dễ đi bộ qua.
This sod is very soft and easy to walk on.
Ghi chú dùng từ đám cỏ
Đám cỏ là phần cỏ đã được cắt hoặc xếp thành tấm để sử dụng trong làm vườn hoặc trang trí. Các từ liên quan: grass (cỏ), turf (đám cỏ, thảm cỏ), lawn (bãi cỏ).
Video minh hoạ đám cỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đám cỏ
Câu hỏi thường gặp về "đám cỏ"
Đám cỏ tiếng Anh là gì?
Đám cỏ tiếng Anh là "sod" (danh từ), nghĩa là: Miếng cỏ được cắt hoặc xếp thành tấm để lát nền hoặc trang trí.
"sod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sod" nghĩa tiếng Việt là "đám cỏ". Đám cỏ là phần cỏ đã được cắt hoặc xếp thành tấm để sử dụng trong làm vườn hoặc trang trí.
Phát âm "sod" như thế nào?
"sod" có phiên âm IPA /sɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sod"?
We replaced the sod in the yard with new grass. — Chúng tôi đã thay thế đám cỏ trong sân bằng cỏ mới.