Tiếng Việt
Dám chắc rằng tiếng Anh là gì?
dám chắc rằng tiếng Anh là confident that /ˈkɑnfɪdənt ðæt/. Chắc chắn về điều gì đó, tin tưởng vào khả năng hoặc sự đúng đắn của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confident that
Ví dụ câu với dám chắc rằng / confident that
- 1
Tôi dám chắc rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.
I am confident that he will arrive on time.
- 2
Cô ấy dám chắc rằng mình có thể hoàn thành dự án này.
She is confident that she can complete this project.
Ghi chú dùng từ dám chắc rằng
Dám chắc rằng thể hiện sự tin tưởng cao vào điều gì đó. Các từ liên quan: 'trust' (tin tưởng), 'belief' (niềm tin), 'certainty' (sự chắc chắn).
Video minh hoạ dám chắc rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dám chắc rằng
Câu hỏi thường gặp về "dám chắc rằng"
Dám chắc rằng tiếng Anh là gì?
Dám chắc rằng tiếng Anh là "confident that" (tính từ), nghĩa là: Chắc chắn về điều gì đó, tin tưởng vào khả năng hoặc sự đúng đắn của nó.
"confident that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confident that" nghĩa tiếng Việt là "dám chắc rằng". Dám chắc rằng thể hiện sự tin tưởng cao vào điều gì đó.
Phát âm "confident that" như thế nào?
"confident that" có phiên âm IPA /ˈkɑnfɪdənt ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confident that"?
I am confident that he will arrive on time. — Tôi dám chắc rằng anh ấy sẽ đến đúng giờ.