Tiếng Việt
Tự tin lên tiếng Anh là gì?
tự tin lên tiếng Anh là be confident /bi ˈkɑnfɪdənt/. tự tin, tin vào khả năng của bản thân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be confident
Ví dụ câu với tự tin lên / be confident
- 1
Bạn cần tự tin hơn khi thuyết trình.
You need to be more confident when giving a presentation.
- 2
Cô ấy đã tự tin bước vào phòng phỏng vấn.
She confidently walked into the interview room.
Ghi chú dùng từ tự tin lên
Tự tin lên là trạng thái tin vào khả năng của chính mình. Các từ liên quan: tự trọng (self-respect), tự lập (independent), tự chủ (self-control).
Video minh hoạ tự tin lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự tin lên
Câu hỏi thường gặp về "tự tin lên"
Tự tin lên tiếng Anh là gì?
Tự tin lên tiếng Anh là "be confident" (tính từ), nghĩa là: tự tin, tin vào khả năng của bản thân.
"be confident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be confident" nghĩa tiếng Việt là "tự tin lên". Tự tin lên là trạng thái tin vào khả năng của chính mình.
Phát âm "be confident" như thế nào?
"be confident" có phiên âm IPA /bi ˈkɑnfɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be confident"?
You need to be more confident when giving a presentation. — Bạn cần tự tin hơn khi thuyết trình.