Tiếng Việt
Tự tin vào bản thân tiếng Anh là gì?
tự tin vào bản thân tiếng Anh là Self-confident /ˌsɛlfˈkɒn.fɪ.dənt/. Tự tin vào khả năng và phẩm chất của chính mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-confident
Ví dụ câu với tự tin vào bản thân / Self-confident
- 1
Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình trước đám đông.
She was very self-confident when presenting in front of the crowd.
- 2
Tự tin giúp anh ấy thành công trong công việc.
Self-confidence helps him succeed in his career.
Ghi chú dùng từ tự tin vào bản thân
Tự tin vào bản thân thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của chính mình. Các từ liên quan: tự trọng (self-respect), tự lập (independent), tự chủ (self-control).
Video minh hoạ tự tin vào bản thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự tin vào bản thân
Câu hỏi thường gặp về "tự tin vào bản thân"
Tự tin vào bản thân tiếng Anh là gì?
Tự tin vào bản thân tiếng Anh là "Self-confident" (tính từ), nghĩa là: Tự tin vào khả năng và phẩm chất của chính mình.
"Self-confident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-confident" nghĩa tiếng Việt là "tự tin vào bản thân". Tự tin vào bản thân thể hiện sự tin tưởng vào khả năng của chính mình.
Phát âm "Self-confident" như thế nào?
"Self-confident" có phiên âm IPA /ˌsɛlfˈkɒn.fɪ.dənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-confident"?
She was very self-confident when presenting in front of the crowd. — Cô ấy rất tự tin khi thuyết trình trước đám đông.