The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự tin trước đám đông tiếng Anh là gì?

tự tin trước đám đông tiếng Anh là Confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/. Tự tin khi xuất hiện trước đám đông, thể hiện sự an tâm và không ngần ngại.

Hình minh hoạ "tự tin trước đám đông" tiếng Anh là "Confident"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Confident

Tính từ
/ˈkɒn.fɪ.dənt/

Ví dụ câu với tự tin trước đám đông / Confident

  1. 1

    Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước lớp.

    She is very confident when speaking in front of the class.

  2. 2

    Anh ấy thể hiện sự tự tin trong buổi phỏng vấn xin việc.

    He showed confidence during the job interview.

Ghi chú dùng từ tự tin trước đám đông

Tự tin là trạng thái của sự an tâm và tin tưởng vào khả năng của bản thân. Các từ liên quan: tự lập (independent), dũng cảm (courageous), tự trọng (self-respect).

Video minh hoạ tự tin trước đám đông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự tin trước đám đông

Câu hỏi thường gặp về "tự tin trước đám đông"

Tự tin trước đám đông tiếng Anh là gì?

Tự tin trước đám đông tiếng Anh là "Confident" (tính từ), nghĩa là: Tự tin khi xuất hiện trước đám đông, thể hiện sự an tâm và không ngần ngại.

"Confident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Confident" nghĩa tiếng Việt là "tự tin trước đám đông". Tự tin là trạng thái của sự an tâm và tin tưởng vào khả năng của bản thân.

Phát âm "Confident" như thế nào?

"Confident" có phiên âm IPA /ˈkɒn.fɪ.dənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Confident"?

She is very confident when speaking in front of the class. — Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước lớp.