The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hòa mình vào thiên nhiên tiếng Anh là gì?

hòa mình vào thiên nhiên tiếng Anh là Immerse oneself in nature /ɪˈmɜːs ˌwʌnˈsɛlf ɪn ˈneɪʧə/. Dành thời gian để hòa nhập và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.

Hình minh hoạ "hòa mình vào thiên nhiên" tiếng Anh là "Immerse oneself in nature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Immerse oneself in nature

Cụm từ
/ɪˈmɜːs ˌwʌnˈsɛlf ɪn ˈneɪʧə/

Ví dụ câu với hòa mình vào thiên nhiên / Immerse oneself in nature

  1. 1

    I love to immerse myself in nature during my hiking trips.

    Tôi thích hòa mình vào thiên nhiên trong các chuyến đi bộ đường dài của mình.

  2. 2

    She finds peace when she immerses herself in nature.

    Cô ấy tìm thấy sự bình yên khi hòa mình vào thiên nhiên.

Ghi chú dùng từ hòa mình vào thiên nhiên

Hòa mình vào thiên nhiên là hoạt động thư giãn, giúp giảm căng thẳng. Các từ liên quan: outdoor (ngoài trời), wilderness (hoang dã), eco-tourism (du lịch sinh thái).

Video minh hoạ hòa mình vào thiên nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hòa mình vào thiên nhiên

Câu hỏi thường gặp về "hòa mình vào thiên nhiên"

Hòa mình vào thiên nhiên tiếng Anh là gì?

Hòa mình vào thiên nhiên tiếng Anh là "Immerse oneself in nature" (cụm từ), nghĩa là: Dành thời gian để hòa nhập và tận hưởng vẻ đẹp của thiên nhiên.

"Immerse oneself in nature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Immerse oneself in nature" nghĩa tiếng Việt là "hòa mình vào thiên nhiên". Hòa mình vào thiên nhiên là hoạt động thư giãn, giúp giảm căng thẳng.

Phát âm "Immerse oneself in nature" như thế nào?

"Immerse oneself in nature" có phiên âm IPA /ɪˈmɜːs ˌwʌnˈsɛlf ɪn ˈneɪʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Immerse oneself in nature"?

Tôi thích hòa mình vào thiên nhiên trong các chuyến đi bộ đường dài của mình. — I love to immerse myself in nature during my hiking trips.