Tiếng Việt
Đảm nhận tiếng Anh là gì?
đảm nhận tiếng Anh là undertake /ˈʌndərˌteɪk/. Chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận một nhiệm vụ hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
undertake
Ví dụ câu với đảm nhận / undertake
- 1
Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng phòng trong dự án mới.
She undertook the role of project manager in the new initiative.
- 2
Chúng tôi sẽ đảm nhận việc tổ chức sự kiện này.
We will undertake the organization of this event.
Ghi chú dùng từ đảm nhận
Đảm nhận là hành động nhận trách nhiệm hoặc bắt đầu một nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'accept' (chấp nhận), 'assume' (giả định, đảm nhận), 'responsibility' (trách nhiệm).
Video minh hoạ đảm nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảm nhận
- đảm nhận chức vụassume a position
- đảm nhận việc gìundertake something
- đảm nhận công việcundertake a job
- nhậnreceive
- thay ai đảm nhận việc gìtake over one's responsibility
- đảm bảoensure
- đảm phụresponsible woman
- đảm đangcapable
- nhận làmUndertake
- đảm đươngtake responsibility
- đảm nhiệmtake responsibility for
- đảm tráchundertake
Câu hỏi thường gặp về "đảm nhận"
Đảm nhận tiếng Anh là gì?
Đảm nhận tiếng Anh là "undertake" (danh từ), nghĩa là: Chịu trách nhiệm hoặc đảm nhận một nhiệm vụ hoặc công việc.
"undertake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"undertake" nghĩa tiếng Việt là "đảm nhận". Đảm nhận là hành động nhận trách nhiệm hoặc bắt đầu một nhiệm vụ.
Phát âm "undertake" như thế nào?
"undertake" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "undertake"?
She undertook the role of project manager in the new initiative. — Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng phòng trong dự án mới.