Tiếng Việt
Đảm đang tiếng Anh là gì?
đảm đang tiếng Anh là capable /ˈkeɪpəbəl/. Người hoặc vật có khả năng thực hiện tốt một nhiệm vụ hoặc chức năng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capable
Ví dụ câu với đảm đang / capable
- 1
Cô ấy rất đảm đang trong công việc chăm sóc gia đình.
She is very capable of taking care of her family.
- 2
Anh ấy là một người đàn ông đảm đang trong công việc và cuộc sống.
He is a capable man in work and life.
Ghi chú dùng từ đảm đang
Đảm đang mô tả khả năng hoặc năng lực thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm có 'competent' (có năng lực), 'skilled' (có kỹ năng), 'efficient' (hiệu quả).
Video minh hoạ đảm đang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đảm đang
Câu hỏi thường gặp về "đảm đang"
Đảm đang tiếng Anh là gì?
Đảm đang tiếng Anh là "capable" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật có khả năng thực hiện tốt một nhiệm vụ hoặc chức năng nào đó.
"capable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capable" nghĩa tiếng Việt là "đảm đang". Đảm đang mô tả khả năng hoặc năng lực thực hiện nhiệm vụ.
Phát âm "capable" như thế nào?
"capable" có phiên âm IPA /ˈkeɪpəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capable"?
She is very capable of taking care of her family. — Cô ấy rất đảm đang trong công việc chăm sóc gia đình.