Tiếng Việt
Thay ai đảm nhận việc gì tiếng Anh là gì?
thay ai đảm nhận việc gì tiếng Anh là take over one's responsibility /teɪk ˈoʊvər wʌnz riˌspɑnsəˈbɪləti/. đảm nhận trách nhiệm của ai đó

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
take over one's responsibility
Ví dụ câu với thay ai đảm nhận việc gì / take over one's responsibility
- 1
He will take over her responsibilities at work.
Anh ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm của cô ấy tại nơi làm việc.
- 2
She took over the project after her manager left.
Cô ấy đã đảm nhận dự án sau khi quản lý của cô ấy rời đi.
Ghi chú dùng từ thay ai đảm nhận việc gì
Cụm từ này dùng để nói ai đó đảm nhận trách nhiệm của người khác. Các từ liên quan: responsibility (trách nhiệm), assume (đảm nhận), delegate (ủy quyền).
Video minh hoạ thay ai đảm nhận việc gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thay ai đảm nhận việc gì
Câu hỏi thường gặp về "thay ai đảm nhận việc gì"
Thay ai đảm nhận việc gì tiếng Anh là gì?
Thay ai đảm nhận việc gì tiếng Anh là "take over one's responsibility" (cụm từ), nghĩa là: đảm nhận trách nhiệm của ai đó
"take over one's responsibility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"take over one's responsibility" nghĩa tiếng Việt là "thay ai đảm nhận việc gì". Cụm từ này dùng để nói ai đó đảm nhận trách nhiệm của người khác.
Phát âm "take over one's responsibility" như thế nào?
"take over one's responsibility" có phiên âm IPA /teɪk ˈoʊvər wʌnz riˌspɑnsəˈbɪləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "take over one's responsibility"?
Anh ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm của cô ấy tại nơi làm việc. — He will take over her responsibilities at work.