Tiếng Việt
Đàn đá tiếng Anh là gì?
đàn đá tiếng Anh là lithophone /ˈlithəfōn/. Nhóm nhạc cụ gồm các loại đá được gõ để tạo ra âm thanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lithophone
Ví dụ câu với đàn đá / lithophone
- 1
Anh ấy chơi đàn đá trong buổi hòa nhạc ngoài trời.
He played the lithophone at the outdoor concert.
- 2
Âm thanh của đàn đá rất đặc biệt và dễ nhận biết.
The sound of the lithophone is very distinctive and recognizable.
Ghi chú dùng từ đàn đá
Đàn đá là một loại nhạc cụ gõ bằng đá, liên quan đến các nhạc cụ gõ khác như đàn xylophone (đàn gỗ) và đàn marimba (đàn gỗ).
Video minh hoạ đàn đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đàn đá
Câu hỏi thường gặp về "đàn đá"
Đàn đá tiếng Anh là gì?
Đàn đá tiếng Anh là "lithophone" (danh từ), nghĩa là: Nhóm nhạc cụ gồm các loại đá được gõ để tạo ra âm thanh.
"lithophone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lithophone" nghĩa tiếng Việt là "đàn đá". Đàn đá là một loại nhạc cụ gõ bằng đá, liên quan đến các nhạc cụ gõ khác như đàn xylophone (đàn gỗ) và đàn marimba (đàn gỗ).
Phát âm "lithophone" như thế nào?
"lithophone" có phiên âm IPA /ˈlithəfōn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lithophone"?
He played the lithophone at the outdoor concert. — Anh ấy chơi đàn đá trong buổi hòa nhạc ngoài trời.