Tiếng Việt
Dần dà tiếng Anh là gì?
dần dà tiếng Anh là gradually /ˈɡrædʒuəli/. Dần dà có nghĩa là từ từ, theo thời gian, không đột ngột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gradually
Ví dụ câu với dần dà / gradually
- 1
Thời tiết trở nên ấm dần dà vào mùa xuân.
The weather gradually became warmer in spring.
- 2
Cô ấy học tiếng Anh dần dà qua nhiều năm.
She learned English gradually over the years.
Ghi chú dùng từ dần dà
Dần dà là trạng từ chỉ sự diễn ra chậm rãi theo thời gian. Các từ liên quan: từ từ (slowly), từng bước (step by step), chậm rãi (leisurely).
Video minh hoạ dần dà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dần dà
Câu hỏi thường gặp về "dần dà"
Dần dà tiếng Anh là gì?
Dần dà tiếng Anh là "gradually" (trạng từ), nghĩa là: Dần dà có nghĩa là từ từ, theo thời gian, không đột ngột.
"gradually" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gradually" nghĩa tiếng Việt là "dần dà". Dần dà là trạng từ chỉ sự diễn ra chậm rãi theo thời gian.
Phát âm "gradually" như thế nào?
"gradually" có phiên âm IPA /ˈɡrædʒuəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gradually"?
The weather gradually became warmer in spring. — Thời tiết trở nên ấm dần dà vào mùa xuân.