Tiếng Việt
Món ăn dân dã tiếng Anh là gì?
món ăn dân dã tiếng Anh là rustic dish /ˈrʌstɪk dɪʃ/. Món ăn truyền thống, mộc mạc, thường xuất phát từ các vùng quê, đơn giản và gần gũi với đời sống thường nhật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rustic dish
Ví dụ câu với món ăn dân dã / rustic dish
- 1
The restaurant specializes in rustic dishes from the countryside.
Nhà hàng chuyên về các món ăn dân dã từ vùng quê.
- 2
She loves preparing rustic dishes using fresh, local ingredients.
Cô ấy thích chuẩn bị các món ăn dân dã bằng nguyên liệu tươi, địa phương.
Ghi chú dùng từ món ăn dân dã
Món ăn dân dã thể hiện nét đặc trưng của ẩm thực vùng quê, gần gũi và đơn giản. Các từ liên quan gồm có 'traditional' (truyền thống), 'local' (địa phương), 'simple' (đơn giản).
Video minh hoạ món ăn dân dã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn dân dã
Câu hỏi thường gặp về "món ăn dân dã"
Món ăn dân dã tiếng Anh là gì?
Món ăn dân dã tiếng Anh là "rustic dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn truyền thống, mộc mạc, thường xuất phát từ các vùng quê, đơn giản và gần gũi với đời sống thường nhật.
"rustic dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rustic dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn dân dã". Món ăn dân dã thể hiện nét đặc trưng của ẩm thực vùng quê, gần gũi và đơn giản.
Phát âm "rustic dish" như thế nào?
"rustic dish" có phiên âm IPA /ˈrʌstɪk dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rustic dish"?
Nhà hàng chuyên về các món ăn dân dã từ vùng quê. — The restaurant specializes in rustic dishes from the countryside.